Kết quả tra từ “末伏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
末伏mò fú
末伏: giai đoạn thứ ba trong ba giai đoạn thời tiết nóng hàng năm (三伏[san1 fu2]), thường rơi vào mười ngày giữa tháng Tám