Kết quả tra từ “未达一间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未达一间wèi dá yī jiàn
未达一间: chỉ khác biệt một chút; không khác nhau nhiều