Kết quả tra từ “未详”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未详wèi xiáng
未详: không rõ; không rõ ràng
作者未详zuò zhě wèi xiáng
作者未详: tác giả không được chỉ rõ