Kết quả tra từ “未知数儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未知数儿wèi zhī shù r
未知数儿: biến thể er hoá của 未知數|未知数[wei4 zhi1 shu4]