Kết quả tra từ “未果”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未果wèi guǒ
未果: không thành hiện thực; (hậu tố động từ) không thành công trong việc