Kết quả tra từ “未来派”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未来派Wèi lái pài
未来派: Chủ nghĩa Vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội thế kỷ 20)