Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “未定”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
未定wèi dìng

未定: chưa quyết định; không xác định; còn nghi ngờ

Cụm từ
炼之未定liàn zhī wèi dìng

炼之未定: dành nhiều thời gian suy nghĩ về điều gì đó mà không thể đưa ra quyết định

Cụm từ