Kết quả tra từ “未定”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未定wèi dìng
未定: chưa quyết định; không xác định; còn nghi ngờ
炼之未定liàn zhī wèi dìng
炼之未定: dành nhiều thời gian suy nghĩ về điều gì đó mà không thể đưa ra quyết định