Kết quả tra từ “未命名”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未命名wèi mìng míng
未命名: chưa có tiêu đề; chưa được đặt tên; không tên; vô danh; tên không rõ