Kết quả tra từ “未可厚非”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未可厚非wèi kě hòu fēi
未可厚非: không nên phê phán quá nghiêm khắc (thành ngữ); không hoàn toàn không thể chấp nhận; hiểu được