Kết quả tra từ “木骨都束”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木骨都束Mù gǔ dū shù
木骨都束: tên Trung Quốc của vương quốc châu Phi ở Somalia, xem Mogadishu 摩加迪沙