Kết quả tra từ “木质”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木质mù zhì
木质: bằng gỗ
木质部mù zhì bù
木质部: mô gỗ
木质素mù zhì sù
木质素: lignin