Kết quả tra từ “木棉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木棉mù mián
木棉: cây bông gòn (Bombax ceiba)
木棉科mù mián kē
木棉科: Bombacaceae (thực vật)