Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “木格措”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
木格措
Mù gé cuò

Hồ Mibgai Co hoặc Miga Tso, ở Dartsendo hoặc Kangding 康定[Kang1 ding4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên

Cụm từ