Kết quả tra từ “木格措”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木格措Mù gé cuò
木格措: Hồ Mibgai Co hoặc Miga Tso, ở Dartsendo hoặc Kangding 康定[Kang1 ding4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên