Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “木已成舟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
木已成舟
mù yǐ chéng zhōu

ví dụ: gỗ đã đóng thuyền rồi (thành ngữ); ý nói: việc đã làm không thể thay đổi

Thành ngữ