Kết quả tra từ “木卫二”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木卫二Mù wèi Èr
木卫二: Europa (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter II