Kết quả tra từ “木卫三”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木卫三Mù wèi Sān
木卫三: Ganymede (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter III