Kết quả tra từ “木卫一”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木卫一Mù wèi Yī
木卫一: Io (vệ tinh của Sao Mộc), còn gọi là Jupiter I