Kết quả tra từ “期权”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
期权qī quán
期权: (tài chính) quyền chọn
指数期权zhǐ shù qī quán
指数期权: hợp đồng quyền chọn chỉ số