Kết quả tra từ “期望”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
期望qī wàng
期望: có kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọng; niềm hy vọng
期望值qī wàng zhí
期望值: kỳ vọng; (toán) giá trị kỳ vọng