Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “期望”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
期望qī wàng

期望: có kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọng; niềm hy vọng

Cụm từ
期望值qī wàng zhí

期望值: kỳ vọng; (toán) giá trị kỳ vọng

Cụm từ