Kết quả tra từ “朝鲜筝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝鲜筝Cháo xiǎn zhēng
朝鲜筝: gayageum (đàn tranh 12 dây của Hàn Quốc)