Kết quả tra từ “朝鲜战争”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝鲜战争Cháo xiǎn Zhàn zhēng
朝鲜战争: Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953)