Kết quả tra từ “朝过夕改”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝过夕改zhāo guò xī gǎi
朝过夕改: sửa lỗi buổi sáng vào buổi tối (thành ngữ); nhanh chóng sửa đổi hành vi