Kết quả tra từ “朝花夕拾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝花夕拾Zhāo huā Xī shí
朝花夕拾: "Đoá hoa buổi sớm nhặt lúc chiều tà", một tập tản văn tự truyện của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4]