Kết quả tra từ “朝秦暮楚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝秦暮楚zhāo Qín mù Chǔ
朝秦暮楚: sáng theo Tần, tối theo Sở (thành ngữ); nhanh chóng thay đổi lập trường