Kết quả tra từ “朝日放送”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝日放送Zhāo rì Fàng sòng
朝日放送: Đài Phát thanh Truyền hình Asahi (ABC)