Kết quả tra từ “朝日”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝日zhāo rì
朝日: mặt trời buổi sáng
朝日新闻Zhāo rì Xīn wén
朝日新闻: Báo Asahi Shimbun (nhật báo Nhật Bản)
朝日放送Zhāo rì Fàng sòng
朝日放送: Đài Phát thanh Truyền hình Asahi (ABC)