Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “朝族”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
朝族
Cháo zú

nhóm dân tộc Hàn ở tỉnh Cát Lâm và đông bắc Trung Quốc; giống như 朝鮮族|朝鲜族

Cụm từ