Kết quả tra từ “朝族”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝族Cháo zú
朝族: nhóm dân tộc Hàn ở tỉnh Cát Lâm và đông bắc Trung Quốc; giống như 朝鮮族|朝鲜族