Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “朝拜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
朝拜
cháo bài

thờ cúng; thực hiện nghi lễ kính trọng; hành hương

Cụm từ
朝拜圣山
cháo bài shèng shān

hành hương đến núi thiêng

Cụm từ