Kết quả tra từ “朝拜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝拜cháo bài
朝拜: thờ cúng; thực hiện nghi lễ kính trọng; hành hương
朝拜圣山cháo bài shèng shān
朝拜圣山: hành hương đến núi thiêng