Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “朝战”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
朝战
Cháo Zhàn

viết tắt của 朝鮮戰爭|朝鲜战争[Chao2 xian3 Zhan4 zheng1], Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953)

Viết tắt