Kết quả tra từ “朝乾夕惕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝乾夕惕zhāo qián xī tì
朝乾夕惕: cẩn trọng và siêng năng suốt cả ngày (thành ngữ)