Kết quả tra từ “望花区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
望花区Wàng huā qū
望花区: quận Wanghua của thành phố Fushun 撫順市|抚顺市, Liêu Ninh