Kết quả tra từ “朗朗上口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朗朗上口lǎng lǎng shàng kǒu
朗朗上口: dễ dàng nói ra (lời bài hát hoặc thơ); tụng thuộc lòng; dễ nhớ (bài hát)