Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “朗朗上口”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
朗朗上口
lǎng lǎng shàng kǒu

dễ dàng nói ra (lời bài hát hoặc thơ); tụng thuộc lòng; dễ nhớ (bài hát)

Cụm từ