Kết quả tra từ “服药”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
服药fú yào
服药: uống thuốc
服药过量fú yào guò liàng
服药过量: quá liều thuốc