Kết quả tra từ “服务提供商”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
服务提供商fú wù tí gōng shāng
服务提供商: nhà cung cấp dịch vụ (Internet)