Kết quả tra từ “朋比为奸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朋比为奸péng bǐ wéi jiān
朋比为奸: cấu kết làm điều xấu; cấu kết với nhau