Kết quả tra từ “有边儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有边儿yǒu biān r
有边儿: có khả năng hoặc có thể; bắt đầu thành hình; có khả năng thành công