Kết quả tra từ “有色金属”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有色金属yǒu sè jīn shǔ
有色金属: kim loại màu (tất cả kim loại trừ sắt, crôm, mangan và hợp kim của chúng)