Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有线”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有线yǒu xiàn

有线: có dây; truyền hình cáp

Cụm từ
有线电视yǒu xiàn diàn shì

有线电视: truyền hình cáp

Cụm từ
有线新闻网Yǒu xiàn Xīn wén Wǎng

有线新闻网: Mạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)

Cụm từ
美国有线新闻网Měi guó Yǒu xiàn Xīn wén Wǎng

美国有线新闻网: Mạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)

Cụm từ