Kết quả tra từ “有生之年”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有生之年yǒu shēng zhī nián
有生之年: (thành ngữ) trong thời gian một người còn sống; khi một người còn trên cõi đời này; trong những năm còn lại của cuộc đời