Kết quả cho “有生之年”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thành ngữ) trong thời gian một người còn sống; khi một người còn trên cõi đời này; trong những năm còn lại của cuộc đời
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thành ngữ) trong thời gian một người còn sống; khi một người còn trên cõi đời này; trong những năm còn lại của cuộc đời