Kết quả tra từ “有教无类”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有教无类yǒu jiào wú lèi
有教无类: giáo dục cho mọi người, không phân biệt xuất thân
有教无类法Yǒu jiào wú lèi fǎ
有教无类法: Đạo luật Không trẻ em nào bị bỏ lại phía sau, Mỹ 2001