Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有教无类”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有教无类yǒu jiào wú lèi

有教无类: giáo dục cho mọi người, không phân biệt xuất thân

Cụm từ
有教无类法Yǒu jiào wú lèi fǎ

有教无类法: Đạo luật Không trẻ em nào bị bỏ lại phía sau, Mỹ 2001

Cụm từ