Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “有效期”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
有效期
yǒu xiào qī

thời hạn hiệu lực; ngày bán theo hạn

Cụm từ
有效期内
yǒu xiào qī nèi

trong thời hạn hiệu lực; trước ngày bán theo hạn

Cụm từ