Kết quả tra từ “有效期”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有效期yǒu xiào qī
有效期: thời hạn hiệu lực; ngày bán theo hạn
有效期内yǒu xiào qī nèi
有效期内: trong thời hạn hiệu lực; trước ngày bán theo hạn