Kết quả tra từ “有情有义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有情有义yǒu qíng yǒu yì
有情有义: tình cảm và chân thành; trung thành (thành ngữ)