Kết quả tra từ “有序化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有序化yǒu xù huà
有序化: sắp xếp (danh sách, bách khoa toàn thư, v.v.)