Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有孔虫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有孔虫yǒu kǒng chóng

有孔虫: trùng lỗ

Cụm từ
底栖有孔虫dǐ qī yǒu kǒng chóng

底栖有孔虫: foraminifera tầng đáy

Cụm từ