Kết quả tra từ “有孔虫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有孔虫yǒu kǒng chóng
有孔虫: trùng lỗ
底栖有孔虫dǐ qī yǒu kǒng chóng
底栖有孔虫: foraminifera tầng đáy