Kết quả tra từ “有勇无谋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有勇无谋yǒu yǒng wú móu
有勇无谋: can đảm nhưng không mưu trí (thành ngữ)