Kết quả cho “有为有守”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
có thể hành động mà vẫn giữ gìn phẩm chất (thành ngữ); cũng viết 有守有為|有守有为[you3 shou3 you3 wei2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
có thể hành động mà vẫn giữ gìn phẩm chất (thành ngữ); cũng viết 有守有為|有守有为[you3 shou3 you3 wei2]