Kết quả tra từ “有一套”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有一套yǒu yī tào
有一套: có kỹ năng; giỏi giang; biết cách làm gì đó