Kết quả tra từ “月牙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月牙yuè yá
月牙: trăng lưỡi liềm
月牙形yuè yá xíng
月牙形: hình lưỡi liềm