Kết quả tra từ “月初”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月初yuè chū
月初: đầu tháng
正月初一zhēng yuè chū yī
正月初一: ngày Tết Nguyên Đán trong lịch âm