Kết quả tra từ “最后的晚餐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
最后的晚餐Zuì hòu de Wǎn cān
最后的晚餐: Bữa Tiệc Ly (trong câu chuyện Khổ nạn của Chúa)